Characters
Words
Idioms
English
English
中文
繁体
Meaning of word 龙德
Writing Sheet
Export
Export
Print
Word
Pinyin
lóng dé
Phonetic Notation
ㄌㄨㄥˊ ㄉㄜˊ
word Meaning
圣人之德;天子之德。
Meaning in Internet
龙德 (越南后黎朝黎维祥年号)
龙德(越南语:Long Đức1732年—1735年)是大越国(Đại Việt quốc)后黎朝(Nhà Hậu Lê)纯宗简皇帝(Thuần Tông Giản hoàng đế )黎维祥(Lê Duy Tường)的年号,共计4年。